Nhận thông tin mới nhất

📩 NHẬN BÀI VIẾT MỚI

Đăng ký để nhận bài viết mới nhất và dịch vụ gõ văn bản, soạn thảo, viết bài phát biểu chất lượng!


Quảng cáo 1

bài dự thi báo cáo viên, tuyên truyền viên về Quán triệt tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng

nhanlamthue
tháng 5 07, 2026
Bài thi
Mục lục

 

Mẫu bài dự thi báo cáo viên, tuyên truyền viên năm 2026



ĐỀ CƯƠNG THUYẾT TRÌNH HỘI THI

  Nội dung chuyên đề: Quán triệt tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng – Thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ, chuyển đổi số và triển khai hiệu quả Đề án 11, tạo động lực tăng trưởng mới cho kinh tế giai đoạn 2026–2030

Thông tin chung:

Họ và tên: ...........................

Chức vụ: .....................

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Kính thưa các đồng chí, quý thầy cô giáo và toàn thể hội nghị!

Tôi xin tự giới thiệu, tôi là ..............., tuyên truyền viên đến từ Chi bộ .................., xã ....................., tỉnh .............. Hôm nay, tôi rất vinh dự được tham gia Hội thi và trình bày nội dung: “Quán triệt tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng – Thúc đẩy phát triển khoa học công nghệ, chuyển đổi số và triển khai hiệu quả Đề án 11, tạo động lực tăng trưởng mới cho kinh tế giai đoạn 2026–2030”.

Kính thưa Hội thi!

Trong bối cảnh thế giới đang bước vào thời đại số với tốc độ phát triển nhanh chưa từng có, khoa học công nghệ và chuyển đổi số đã trở thành những yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia, mỗi địa phương. Những quốc gia đi trước không chỉ là những nước giàu tài nguyên, mà là những quốc gia biết tận dụng tri thức, dữ liệu và công nghệ để phát triển.

Nhận thức rõ xu thế đó, Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã xác định một cách nhất quán và xuyên suốt: phát triển khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực then chốt để phát triển nhanh và bền vững. Đây không chỉ là định hướng chiến lược, mà còn là yêu cầu cấp thiết đặt ra đối với toàn bộ hệ thống chính trị, doanh nghiệp và người dân.

Tại địa bàn xã .................., việc cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết bằng những chương trình, kế hoạch hành động có ý nghĩa quyết định. Đề án 11 về “Đẩy mạnh phát triển hạ tầng số, nâng cao tỷ trọng kinh tế số trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế giai đoạn 2026–2030” chính là bước đi cụ thể, thể hiện quyết tâm chính trị cao và tầm nhìn dài hạn.

Vấn đề đặt ra không chỉ là hiểu đúng, mà còn là hành động đúng, hành động trúng và hành động hiệu quả.

II. NỘI DUNG

1. Tinh thần cốt lõi của Nghị quyết Đại hội XIV về khoa học công nghệ và chuyển đổi số

Nghị quyết Đại hội XIV không chỉ nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ, mà còn đặt lĩnh vực này vào vị trí trung tâm của chiến lược phát triển. Điểm mới không nằm ở việc nói về công nghệ, mà là cách tiếp cận phát triển.

Trước hết, khoa học công nghệ được xác định là động lực tăng trưởng. Điều đó đồng nghĩa với việc phát triển kinh tế không còn phụ thuộc chủ yếu vào tài nguyên thiên nhiên hay lao động giản đơn, mà dựa vào năng suất, chất lượng và tri thức.

Tiếp theo, chuyển đổi số trở thành yêu cầu bắt buộc. Từ quản lý nhà nước đến sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội đều phải được số hóa, kết nối và vận hành dựa trên dữ liệu.

Cuối cùng, kinh tế số được xác định là trụ cột quan trọng. Đây là bước chuyển từ mô hình tăng trưởng truyền thống sang mô hình dựa trên nền tảng số.

Tinh thần xuyên suốt có thể khái quát: phát triển nhanh phải dựa vào công nghệ, phát triển bền vững phải dựa vào đổi mới sáng tạo.

2. Đề án 11- Cụ thể hóa Nghị quyết thành hành động có trọng tâm, trọng điểm

Nếu Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng định hướng chiến lược, thì Đề án 11 của tỉnh Lào Cai chính là bước chuyển hóa rõ nét từ tư duy sang hành động cụ thể, từ mục tiêu tổng thể sang nhiệm vụ chi tiết gắn với điều kiện thực tiễn của địa phương.

Điểm nổi bật của Đề án không chỉ nằm ở việc xác định mục tiêu phát triển kinh tế số, mà còn thể hiện ở cách tổ chức triển khai rất cụ thể: có phân kỳ theo giai đoạn, có chỉ tiêu đo lường, có phân công rõ trách nhiệm và gắn với nguồn lực thực hiện.

Đề án 11 không triển khai dàn trải, mà tập trung vào các trụ cột có tính nền tảng và lan tỏa cao. Trước hết là phát triển hạ tầng số đồng bộ, hiện đại, bao gồm hạ tầng viễn thông, dữ liệu, nền tảng số và hạ tầng kết nối thông minh. Đây là điều kiện tiên quyết để thúc đẩy chuyển đổi số toàn diện.

Tiếp theo là thúc đẩy phát triển kinh tế số, với trọng tâm là thương mại điện tử, chuyển đổi số trong doanh nghiệp, phát triển các mô hình sản xuất – kinh doanh ứng dụng công nghệ số, từng bước nâng tỷ trọng kinh tế số trong GRDP của tỉnh.

Đồng thời, Đề án đặc biệt nhấn mạnh vai trò của khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, không chỉ dừng ở ứng dụng mà hướng tới nghiên cứu, làm chủ công nghệ, hình thành hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo phù hợp với điều kiện địa phương.

Cách tiếp cận này thể hiện rõ quan điểm: đầu tư có trọng tâm, lấy hiệu quả làm thước đo, bảo đảm tính khả thi và phát triển bền vững.

3. Phát triển hạ tầng số – Nền tảng cốt lõi của chuyển đổi số

Trong Đề án 11, phát triển hạ tầng số được xác định là nhiệm vụ mang tính nền tảng, đi trước một bước. Bởi lẽ, không có hạ tầng số thì không thể triển khai các ứng dụng số, cũng không thể hình thành kinh tế số.

Hạ tầng số theo định hướng của tỉnh Lào Cai không chỉ dừng lại ở việc phủ sóng internet, mà được phát triển theo hướng toàn diện và hiện đại.

Cụ thể, tỉnh tập trung mở rộng mạng băng rộng cố định và di động, đẩy nhanh triển khai 5G tại khu vực đô thị, khu công nghiệp; nâng cấp trung tâm dữ liệu, phát triển nền tảng điện toán đám mây, từng bước hình thành hệ thống dữ liệu tập trung, kết nối liên thông với các cơ sở dữ liệu quốc gia.

Bên cạnh đó, tỉnh chú trọng xây dựng các nền tảng số dùng chung, phục vụ đồng thời cho chính quyền, doanh nghiệp và người dân, qua đó tiết kiệm chi phí đầu tư, tránh trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.

Đáng chú ý, Đề án cũng đặt ra yêu cầu cao về bảo đảm an toàn, an ninh mạng. Việc xây dựng hệ thống giám sát, bảo vệ dữ liệu, nâng cao nhận thức về an toàn thông tin được xác định là nhiệm vụ song hành, không tách rời với phát triển hạ tầng.

Thực tế cho thấy, khi hạ tầng số được đầu tư đồng bộ, hiệu quả mang lại rất rõ ràng: thủ tục hành chính được rút ngắn, việc điều hành của chính quyền linh hoạt hơn, hoạt động sản xuất – kinh doanh thuận lợi hơn và người dân tiếp cận thông tin nhanh chóng hơn.

4. Kinh tế số – Động lực tăng trưởng mới của địa phương

Đề án 11 xác định rõ mục tiêu đưa kinh tế số trở thành một trong những động lực tăng trưởng quan trọng của tỉnh trong giai đoạn 2026–2030.

Điểm đáng chú ý là kinh tế số không được nhìn nhận như một lĩnh vực riêng biệt, mà là quá trình chuyển đổi toàn diện trong từng ngành, từng lĩnh vực.

Trong nông nghiệp, việc ứng dụng công nghệ số giúp nâng cao hiệu quả sản xuất, truy xuất nguồn gốc sản phẩm, kết nối tiêu thụ qua các sàn thương mại điện tử.

Trong công nghiệp và xây dựng, việc ứng dụng tự động hóa, số hóa quy trình sản xuất, quản lý giúp tiết kiệm chi phí, nâng cao năng suất.

Trong lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là du lịch và logistics, các nền tảng số giúp mở rộng thị trường, nâng cao chất lượng dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng.

Đề án cũng đặt mục tiêu cụ thể như thúc đẩy thanh toán không dùng tiền mặt, phát triển thương mại điện tử, hỗ trợ doanh nghiệp ứng dụng các nền tảng quản trị hiện đại như ERP, CRM, AI…

Thực tế cho thấy, những doanh nghiệp và cá nhân chủ động chuyển đổi số đều có khả năng thích ứng tốt hơn với thị trường, nâng cao hiệu quả hoạt động. Ngược lại, nếu chậm thay đổi sẽ gặp nhiều khó khăn trong cạnh tranh.

Có thể khẳng định, kinh tế số không chỉ tạo ra giá trị mới, mà còn làm thay đổi phương thức tạo ra giá trị.

5. Con người – Nhân tố quyết định sự thành công của chuyển đổi số

Trong toàn bộ Đề án 11, con người luôn được xác định là trung tâm và là yếu tố quyết định thành công.

Thực tế hiện nay cho thấy, dù hạ tầng có được đầu tư, công nghệ có sẵn sàng, nhưng nếu thiếu nguồn nhân lực phù hợp thì việc triển khai sẽ không đạt hiệu quả như mong muốn.

Những khó khăn nổi bật có thể kể đến là thiếu nhân lực công nghệ chất lượng cao, kỹ năng số của người dân chưa đồng đều, đặc biệt ở khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa; bên cạnh đó là tâm lý e ngại thay đổi, ngại tiếp cận công nghệ mới.

Trước thực trạng đó, Đề án 11 đã đề ra nhiều giải pháp đồng bộ, trong đó tập trung vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực số, từ cán bộ quản lý đến người lao động và cộng đồng dân cư.

Việc phổ cập kỹ năng số cho người dân, phát huy vai trò của các tổ công nghệ số cộng đồng, tăng cường hướng dẫn trực tiếp, “cầm tay chỉ việc” được xác định là giải pháp phù hợp với điều kiện thực tế.

Quan trọng hơn, cần thay đổi tư duy từ “ngại công nghệ” sang “chủ động tiếp cận công nghệ”. Khi nhận thức thay đổi, hành động sẽ thay đổi, và đó chính là nền tảng để chuyển đổi số thành công.

6. Thực tiễn tại cơ sở – Góc nhìn từ xã Yên Thành

Từ thực tiễn công tác tại Phòng Văn hóa – Xã hội xã Yên Thành, có thể thấy chuyển đổi số không còn là khái niệm mang tính định hướng, mà đã từng bước đi vào đời sống và công việc hằng ngày. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra không đồng đều, đòi hỏi sự kiên trì và cách làm phù hợp với điều kiện cơ sở.

Trong hoạt động quản lý nhà nước, việc ứng dụng công nghệ thông tin đã tạo ra những chuyển biến rõ rệt. Hệ thống quản lý văn bản điện tử, chữ ký số được triển khai đã góp phần rút ngắn thời gian xử lý công việc, nâng cao tính công khai, minh bạch. Hồ sơ hành chính từng bước được số hóa, giúp việc tra cứu, lưu trữ thuận tiện hơn, giảm áp lực giấy tờ và nâng cao hiệu quả phục vụ người dân.

Trong công tác thông tin, tuyên truyền, phương thức truyền thống đã được bổ sung bằng các nền tảng số. Các nhóm Zalo cộng đồng, mạng xã hội trở thành kênh truyền tải thông tin nhanh chóng, trực tiếp đến người dân. Nhờ đó, các chủ trương, chính sách, hướng dẫn của chính quyền được phổ biến kịp thời, góp phần nâng cao nhận thức và sự tham gia của người dân.

Ở góc độ đời sống kinh tế – xã hội, chuyển đổi số bước đầu đã tạo ra những thay đổi tích cực. Một số hộ dân đã biết tận dụng điện thoại thông minh để quảng bá, bán sản phẩm qua mạng; các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt dần được tiếp cận, nhất là trong giao dịch nhỏ lẻ. Đây là những tín hiệu cho thấy người dân đã bắt đầu tham gia vào môi trường số, dù ở mức độ còn khiêm tốn.

Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra không ít khó khăn. Một bộ phận người dân, đặc biệt là người lớn tuổi, còn hạn chế về kỹ năng công nghệ, dẫn đến tâm lý e ngại khi tiếp cận dịch vụ số. Hạ tầng viễn thông ở một số khu vực chưa thực sự ổn định, ảnh hưởng đến việc sử dụng các nền tảng trực tuyến. Bên cạnh đó, trình độ và khả năng tiếp cận công nghệ giữa các nhóm dân cư còn có sự chênh lệch.

📑 MẪU BÀI DỰ THI CHÍNH LUẬN NỀN TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG

>>> Anh chị cần một bài dự thi Chính luận về nền tư tưởng của Đảng theo yêu cầu; nhưng không có thời gian soạn thảo

>>> Hãy liên hệ Dịch vụ Viết thuê bên em


>>>Giá chỉ có: 300k- 500K/ bài dự thi

>>>Giá chỉ có: 200k- 400K/ Slide thuyết trình

( Liên hệ zalo: 0382 6162 74)

Những vấn đề này cho thấy, chuyển đổi số ở cơ sở không thể làm nhanh, làm đồng loạt, mà cần có lộ trình phù hợp, cách làm linh hoạt, lấy người dân làm trung tâm. Vai trò của cán bộ cơ sở vì thế trở nên đặc biệt quan trọng không chỉ là người triển khai, mà còn là người hướng dẫn, đồng hành, “cầm tay chỉ việc” để người dân từng bước thích nghi.

7. Giải pháp để triển khai hiệu quả Đề án 11

Để Đề án 11 thực sự đi vào cuộc sống, phát huy hiệu quả và tạo chuyển biến rõ nét, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp, trong đó phải bảo đảm tính thực chất, tránh hình thức.

Trước hết, cần nâng cao vai trò lãnh đạo, chỉ đạo của cấp ủy, chính quyền và trách nhiệm của người đứng đầu. Chuyển đổi số chỉ có thể thành công khi có sự quyết tâm từ trên xuống, gắn với kiểm tra, đánh giá cụ thể, không dừng ở khẩu hiệu.

Tiếp theo, cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế, chính sách theo hướng linh hoạt, phù hợp với thực tiễn địa phương. Đặc biệt, cần có cơ chế khuyến khích doanh nghiệp, người dân tham gia vào quá trình chuyển đổi số, tạo động lực phát triển từ bên trong.

Một yếu tố quan trọng khác là huy động và sử dụng hiệu quả các nguồn lực. Bên cạnh nguồn lực nhà nước, cần đẩy mạnh xã hội hóa, thu hút doanh nghiệp tham gia đầu tư vào hạ tầng số, dịch vụ số và các mô hình kinh tế số.

Đồng thời, cần đặc biệt chú trọng phát triển nguồn nhân lực số. Không chỉ đào tạo đội ngũ chuyên môn, mà còn phải phổ cập kỹ năng số cơ bản cho người dân, nhất là ở khu vực nông thôn. Việc phát huy vai trò của tổ công nghệ số cộng đồng là giải pháp thiết thực, sát với điều kiện thực tế.

Cuối cùng, cần tăng cường công tác kiểm tra, giám sát, đánh giá kết quả thực hiện. Mỗi nhiệm vụ phải gắn với sản phẩm cụ thể, có thể đo lường, từ đó kịp thời điều chỉnh, tránh tình trạng triển khai dàn trải, thiếu hiệu quả.

Cốt lõi của mọi giải pháp vẫn là: làm thật, làm đúng, làm đến nơi đến chốn. Khi chuyển đổi số được triển khai bằng hành động cụ thể, gắn với nhu cầu thực tiễn của người dân và doanh nghiệp, thì Đề án 11 mới thực sự trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội của địa phương.

III. LIÊN HỆ BẢN THÂN

Là một đảng viên đang công tác tại ............. xã .........., tôi nhận thức rõ rằng việc quán triệt Nghị quyết không chỉ dừng lại ở học tập, mà quan trọng hơn là phải biến thành hành động cụ thể trong công việc hằng ngày.

Trước hết, tôi chủ động tự học, tự nâng cao kỹ năng số, từng bước làm chủ các phần mềm, nền tảng công nghệ phục vụ công tác chuyên môn. Tôi xác định rõ: nếu cán bộ không làm chủ công nghệ thì không thể hướng dẫn người dân, và chuyển đổi số sẽ chỉ dừng lại trên lý thuyết.

Trong quá trình công tác, tôi trực tiếp tham gia hỗ trợ, hướng dẫn người dân tiếp cận các dịch vụ số. Từ việc nộp hồ sơ trực tuyến, sử dụng dịch vụ công, đến việc tra cứu thông tin trên các nền tảng số tất cả đều được thực hiện bằng phương châm “hướng dẫn cụ thể, làm cùng người dân”. Đặc biệt, với những người lớn tuổi hoặc chưa quen công nghệ, tôi kiên trì giải thích, thao tác từng bước để họ có thể tự làm được.

Bên cạnh đó, tôi tích cực tham gia công tác tuyên truyền, vận động, giúp người dân hiểu đúng về chuyển đổi số. Không nói bằng lý thuyết chung chung, mà bằng những ví dụ gần gũi, thiết thực: như việc thanh toán không dùng tiền mặt giúp tiết kiệm thời gian, hay việc bán hàng qua mạng giúp mở rộng thị trường. Khi người dân thấy rõ lợi ích, họ sẽ chủ động tham gia.

Qua thực tiễn, tôi nhận ra rằng: chuyển đổi số không bắt đầu từ những điều lớn lao, mà bắt đầu từ những việc rất cụ thể. Chỉ cần hướng dẫn một người dân biết sử dụng điện thoại thông minh hiệu quả hơn, hay giúp một hộ gia đình tiếp cận dịch vụ công trực tuyến đó đã là những bước tiến thiết thực trong quá trình chuyển đổi số ở cơ sở.

IV. KẾT LUẬN

Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đã xác định rõ con đường phát triển đất nước trong thời đại số, trong đó khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số giữ vai trò then chốt. Đề án 11 của tỉnh Lào Cai chính là bước cụ thể hóa quan trọng, tạo nền tảng để hiện thực hóa các mục tiêu đó tại địa phương.

Thực tiễn cho thấy, chuyển đổi số không phải là câu chuyện xa vời, mà đang hiện diện trong từng lĩnh vực của đời sống. Tuy nhiên, thành công không đến từ những khẩu hiệu hay kế hoạch trên giấy, mà đến từ sự quyết tâm, từ hành động cụ thể và sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị.

Từ góc độ cơ sở, có thể khẳng định rằng: khi cán bộ chủ động, người dân đồng thuận, cách làm phù hợp thực tiễn, thì chuyển đổi số hoàn toàn có thể trở thành động lực thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội.

Chuyển đổi số không còn là tương lai, mà là hiện tại đang diễn ra từng ngày. Và chính mỗi chúng ta – từ cán bộ đến người dân – đều là những người trực tiếp tham gia, góp phần quyết định tốc độ và hiệu quả của quá trình đó.

Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám khảo!

Kính chúc các đồng chí sức khỏe, hạnh phúc!

Chúc Hội thi thành công tốt đẹp!

 

 

💰 BẢNG GIÁ DỊCH VỤ

  • Gõ văn bản: 5.000đ/trang
  • Soạn bài phát biểu: 100.000đ/bài
  • Soạn báo cáo: 150.000đ/báo cáo
  • Chỉnh sửa văn bản: 50.000đ/văn bản

Liên hệ đặt dịch vụ qua Zalo: 0382 6162 74

Chia sẻ:
Đã sao chép link!

Bài viết liên quan

Nhận xét (0)

Hiển thị